Bảo tồn và phát huy văn hóa dân gian Việt Nam trong kỷ nguyên số: cơ hội và thách thức từ các nền tảng trực tuyến
Tóm tắt
Bài viết phân tích cơ hội và thách thức trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân gian Việt Nam trong kỷ nguyên số, tập trung vào vai trò của các nền tảng trực tuyến như TikTok, YouTube, Facebook, Zalo và công nghệ AI. Dựa trên lý thuyết diễn ngôn văn hóa (Foucault), dân tộc học số (Underberg & Zorn) và văn hóa tham dự (Jenkins), nghiên cứu tiếp cận văn hóa dân gian như một thực hành biểu đạt đang được tái cấu trúc bởi công nghệ, cộng đồng và thuật toán. Hai trường hợp điển hình là hát Then trên TikTok và truyện cổ tích kể bằng trí tuệ nhân tạo được phân tích bằng phương pháp định tính kết hợp phân tích nội dung, diễn ngôn và quan sát tương tác số. Kết quả cho thấy các nền tảng vừa mở rộng không gian lan tỏa di sản, vừa gây ra nguy cơ phi ngữ cảnh hóa và lệch chuẩn văn hóa truyền thống. Nghiên cứu đề xuất mô hình “Hệ sinh thái bảo tồn văn hóa dân gian số” với ba trụ cột (chủ thể bản địa dẫn dắt, hợp tác kỹ thuật với nền tảng, hỗ trợ chính sách nhà nước), nhằm duy trì tính sống, khả năng tham dự và tái kiến tạo bản sắc trong môi trường số. Qua đó, bài viết góp phần làm rõ cách thức thiết kế hệ sinh thái số có định hướng văn hóa, gắn với các chính sách chuyển đổi số và phát triển văn hóa quốc gia hiện hành.
Tài liệu tham khảo
1. Buragohain, Dipima, Meng, Yahui, Deng, Chaoqun, Li, Qirui, Chaudhary, Sushank (2024), Digitalizing cultural heritage through metaverse applications: challenges, opportunities, and strategies (Số hóa di sản văn hóa thông qua các ứng dụng siêu dữ liệu: thách thức, cơ hội và chiến lược), Heritage Science, 12(1), 295. https://doi.org/10.1186/s40494-024-01403-1.
2. Chen, Si, Chen, Xinyue, Lu, Zhicong, Huang, Yun (2023), "My Culture, My People, My Hometown": Chinese Ethnic Minorities Seeking Cultural Sustainability by Video Blogging ("Văn hóa của tôi, con người của tôi, quê hương của tôi": Các dân tộc thiểu số Trung Quốc tìm kiếm sự bền vững về văn hóa bằng cách viết blog video), Proceedings of the ACM on Human-Computer Interaction, 7(CSCW1), 1–30. https://doi.org/10.1145/3579509.
3. Duester, Emma (2021), How Digitization is Empowering Vietnamese Cultural Professionals to Preserve, Present, and Promote Art and Culture Online: Navigating Challenges whilst Harnessing Opportunities to Create a Digital Culture, Preservation, Digital Technology & Culture (Số hóa trao quyền cho các chuyên gia văn hóa Việt Nam bảo tồn, trình bày và quảng bá nghệ thuật và văn hóa trực tuyến như thế nào: Vượt qua những thách thức trong khi tận dụng cơ hội để tạo ra một nền văn hóa số), 50(2), 35–49. http://dx.doi.org/10.1515/pdtc-2021-0009.
4. Duester, Emma (2021), The Geopolitical and Socioeconomic Factors of Digitization in Vietnam: Technology Adoption in the Art and Cultural Sector During the Covid-19 Pandemic (Các yếu tố địa chính trị và kinh tế xã hội của số hóa tại Việt Nam: Áp dụng công nghệ trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa trong đại dịch Covid-19), Data and Information Management, 6(2), 100012.
https://doi.org/10.1016/j.dim.2022.100012.
5. Duester, Emma (2021), The Politics of Digitizing Art and Culture in Vietnam: A Case Study on Matca Space of Photography in Hanoi (Chính sách số hóa nghệ thuật và văn hóa ở Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp về không gian nhiếp ảnh Matca tại Hà Nội), Lecture Notes in Computer Science, 12646, 327–338.
6. Duester, Emma (2022, April), How non-profit art spaces in Hanoi, Vietnam, used Facebook to communicate, exhibit and promote art and culture during the closure of physical spaces (Không gian nghệ thuật phi lợi nhuận tại Hà Nội, Việt Nam đã sử dụng Facebook để giao tiếp, triển lãm và quảng bá nghệ thuật và văn hóa trong thời gian đóng cửa các không gian vật lý), European Conference on Social Media, 9(1), 34–40. https://doi.org/10.34190/ecsm.9.1.172.
7. Duester, Emma (2023), Digital Culture and Arts Communication via Facebook: Prospects and Concerns for Work in the Culture Sector in Vietnam (Truyền thông Văn hóa và Nghệ thuật số qua Facebook: Triển vọng và Mối quan tâm đối với Công tác Văn hóa tại Việt Nam), Asiascape: Digital Asia, 10(3), 233–255. https://doi.org/10.1163/22142312-bja10052.
8. Duester, Emma, Teague, Michal (2021), Redressing digital orientalism: how Vietnamese cultural professionals are harnessing new digital technologies to reclaim the narrative on Vietnamese art and culture (Khắc phục chủ nghĩa phương Đông kỹ thuật số: cách các chuyên gia văn hóa Việt Nam khai thác công nghệ kỹ thuật số mới để khôi phục lại câu chuyện về nghệ thuật và văn hóa Việt Nam), Creative Industries Journal, 15(3), 272–292. https://doi.org/10.1080/17510694.2021.1938926.
9. Trần Minh Đức, Nguyễn Văn Tiến (2025), Analyzing the Efforts of Digitizing Cultural Heritage in Vietnam and Its Role in Preserving Indigenous Knowledge (Phân tích những nỗ lực số hóa di sản văn hóa ở Việt Nam và vai trò của nó trong việc bảo tồn kiến thức bản địa, thúc đẩy giáo dục và du lịch), Journal of Posthumanism, 5(5), 1584–1605. http://dx.doi.org/10.63332/joph.v5i5.1534.
10. Foucault, M. (1972), The Archaeology of Knowledge (Khảo cổ học tri thức), Pantheon Books, https://doi.org/10.4324/9780203604168.
11. Cao Hảo, Phạm Thị Kim Thoa (2023), The roles of online newspapers and ethnic language websites in the conservation and promotion of the cultural identity of Vietnam’s ethnic minorities (Vai trò của báo trực tuyến và trang web ngôn ngữ dân tộc trong việc bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam), Sociology, Linguistics, Scholar.dlu.edu.vn.
12. Hermawan, Hellik, Subarkah, Pungkas, Utomo, Anwar Tri, Ilham, Fatah, Saputra, D. (2024), VTuber Personas in Digital Wayang: A Review of Innovative Cultural Promotion for Indonesian Heritage (Nhân vật Vtuber trong wayang kỹ thuật số: Đánh giá về hoạt động quảng bá văn hóa sáng tạo cho di sản Indonesia), Jurnal Pilar Nusa Mandiri, 20(2), 165–175. https://doi.org/10.33480/pilar.v20i2.5921.
13. Ippili, Tarakeswara Rao, Koyye, John Babu (2024), Fostering development and community resilience: The role of folk media and literature in the digital age (Thúc đẩy sự phát triển và phục hồi cộng đồng: Vai trò của truyền thông dân gian và văn học trong thời đại số), ShodhKosh Journal of Visual and Performing Arts, https://doi.org/10.29121/shodhkosh.v5.i3.2024.1402.
14. Jenkins, H. (2006), Convergence Culture: Where Old and New Media Collide (Văn hóa hội tụ : Nơi giao thoa giữa truyền thông cũ và mới), New York: NYU Press, https://www.jstor.org/stable/j.ctt9qffwr.
15. Nguyễn Đình Lam (2023), Preserving Folk Music in Community Cultural Events as a Method of Preserving Traditional Heritage: A Case Study of the Ta Oi Ethnic Group in Thua Thien-Hue Province, Vietnam (Bảo tồn âm nhạc dân gian trong các sự kiện văn hóa cộng đồng như một phương pháp bảo tồn di sản truyền thống: Nghiên cứu trường hợp về dân tộc Tà Ôi ở tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam), Malaysian Journal of Music, 12(1), 34–47. https://doi.org/10.37134//mjm.vol12.1.3.2023.
16. Lin, Shunmei, Zahari, Zuriawati Ahmad (2024), Traditional Nursery Rhymes in the Digital Cultural Ecosystem: A Case Study of the Minnan Folk Song "Fish Song" on the Bilibili Platform (Những bài đồng dao truyền thống trong hệ sinh thái văn hóa số: Nghiên cứu điển hình về bài hát dân ca Minnan "Bài ca cá" trên nền tảng Bilibili), International Journal of Academic Research in Business and Social Sciences. https://doi.org/10.6007/ijarbss/v14-i12/24272.
17. Bùi Văn Niên, Nguyễn Thị Kim Ngân (2025), Chuyển đổi thực hành diễn xướng mo Mường trong thời đại kĩ thuật số, Journal of Science Social Science, 69(3), 61–71. https://doi.org/10.18173/2354-1067.2024-0049.
18. Novianto, Wahyu, Murtono, Taufik, Hudha, Tafsir (2022), Pemasaran seni pertunjukan rakyat di Indonesia melalui platform digital Senipedia.com (Tiếp thị Nghệ thuật Biểu diễn Dân gian tại Indonesia thông qua Nền tảng Kỹ thuật số Senipedia.com), Acintya Jurnal Penelitian Seni Budaya, 14(2), 194–204. https://doi.org/10.33153/acy.v14i2.4575.
19. Ocón, D. (2021), Digitalising endangered cultural heritage in Southeast Asian cities: preserving or replacing? (Số hóa di sản văn hóa có nguy cơ tuyệt chủng ở các thành phố Đông Nam Á: bao tồn hay thay thế?), International Journal of Heritage Studies, 27(10), 975–990. https://doi.org/10.1080/13527258.2021.1883711.
20. Pink, S., Horst, H., Postill, J., Hjorth, L., Lewis, T., Tacchi, J. (2016), Digital Ethnography: Principles and Practice (Dân tộc học kỹ thuật số : Nguyên tắc và thực hành), SAGE Publications.
21. Prasetyo Jati, Rocky (2024), Digital transformation and sustainability of cultural communities (Chuyển đổi số và sự bền vững của cộng đồng văn hóa), ICCD, 6(1), 516–521. https://doi.org/10.33068/iccd.v6i1.717.
22. Siliutina, I., Tytar, O., Barbash, M., Petrenko, N., Yepyk, L. (2024), Cultural preservation and digital heritage: challenges and opportunities (Bảo tồn văn hóa và di sản kỹ thuật số: thách thức và cơ hội), Amazonia Investiga, 13(75), 262–273. https://doi.org/10.34069/ai/2024.75.03.22.
23. Underberg, N. M., Zorn, E. (2013), Digital Ethnography: Anthropology, Narrative, and New Media (Dân tộc học kỹ thuật số : Nhân học , tường thuật và phương tiện truyền thông mới), University of Texas Press. https://utpress.utexas.edu/9780292726900/digital-ethnography/
24. Wagner, A., de Clippele, Marie (2023), Safeguarding cultural heritage in the digital era – A critical challenge (Bảo vệ Di sản Văn hóa trong Kỷ nguyên Số – Một Thách thức Quan trọng), International Journal for the Semiotics of Law, 36(5), 1915–1923. https://doi.org/10.1007/s11196-023-10040-z.
25. Wang, Jianjiang (2021), Preservation and promotion of China’s musical cultural heritage on the internet (Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa âm nhạc Trung Quốc trên Internet), Heritage Science, 9, 1–8. https://doi.org/10.1186/s40494-021-00612-2.
Tải xuống
Đã Xuất bản
Cách trích dẫn
Số
Chuyên mục
Giấy phép
Tác phẩm này được cấp phép theo Giấy phép quốc tế Creative Commons Attribution-NonCommercial 4.0 .



